DKNEC cung cấp hệ thống thiết bị công nghệ các hãng

Ngôn Ngữ - Language

Truy cập

mod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_counter

Đang online

Hiện có 108 khách Trực tuyến

Aptomat dạng khối (CB khối)

Aptomat MCCB MoellerÁp tô mát dạng khối – MCCB của Moeller có dòng định mức từ 16 đến 2000A, với 7 khả năng cắt: 15kA, ..., 100kA. Theo yêu cầu sử dụng có 3 loại MCCB dạng kinh tế, tiêu chuẩn, yêu cầu đặc biệt. Aptomat MCCB của Moeller được ứng dụng nhiều trong xây dựng hạ tầng, trong công nghiệp với độ ổn định, chất lượng, an toàn và thân thiện với người sử dụng.
MCCB là giải pháp thích hợp dùng để điều khiển, kiểm soát, đóng ngắt cho những ứng dụng như: bảo vệ hệ thống, bảo vệ motor, bảo vệ máy biến áp, tụ, bảo vệ máy phát, hệ thanh cái và cáp lực, tối ưu hệ thống phân phối điện, ...
Đặc tính kỹ thuật:
LZM:
- Số cực: 3, 4P
- Dòng định mức:
+ Frame size 1: 20 - 160A
+ Frame size 2: 160 - 300A
+ Frame size 3: 320 - 630A
+ Frame size 4: 800 - 1600A
- Khả năng cắt: 25 / 36 / 50 / 70 kA
BZM:
- Số cực: 2, 3, 4P
- Dòng định mức:
+ Frame size 1: 16 - 125A
+ Frame size 2: 160 - 250A


MPCB - Áp tô mát chuyên dụng bảo vệ động cơ:
- Số cực: 3, 4P
- Dòng định mức:
+ Chỉnh định từ nhiệt: lên tới 200A
+ Chỉnh định điện tử: lên tới 1400A
- Khả năng cắt: 25 / 50 / 150kA
- Công suất động cơ:
+ Loại từ nhiệt: từ 7.5 - 110 KW
+ Loại điện tử: từ 45 - 630 KW
Thông số kỹ thuật:
- Tiêu chuẩn chế tạo: IEC/EN 60947-2
- Mạng điện áp hoạt động 400/415V, 50/60Hz
- Điện áp cách điện định mức, Ui: 690V
- Ics = 50%Icu
- Cấp độ bảo vệ: IP40
- Số cực: 3 pole
Bảng Giá chỉ có tính tham khảo xin vui lòng gọi điện trực tiếp để có giá tốt nhất! (bảng giá chưa bao gồm VAT)
Để có giá của các loại MCCB khác, xin vui lòng liên hệ trực tiếp với phòng kinh doanh.
Dòng cắt (415V 50/60Hz)
Dòng định mức (A)
Mã sản phẩm
Đơn giá (USD)
Cable lug terminal

15kA

125
BZMD1-A125
80.99
100
BZMD1-A100
75.87
80
BZMD1-A80
75.87
63
BZMD1-A63
62.55
50
BZMD1-A50
62.55
40
BZMD1-A40
54.84
32
BZMD1-A32
54.84
25
BZMD1-A25
54.84
20
BZMD1-A20
54.84
16
BZMD1-A16
54.84
Box terminal

15kA

125
BZMD1-A125-BT
80.99
100
BZMD1-A100-BT
75.87
80
BZMD1-A80-BT
75.87
63
BZMD1-A63-BT
62.55
50
BZMD1-A50-BT
62.55
40
BZMD1-A40-BT
54.84
32
BZMD1-A32-BT
54.84
25
BZMD1-A25-BT
54.84
20
BZMD1-A20-BT
54.84
16
BZMD1-A16-BT
54.84
Cable lug terminal

18kA

125
BZME1-A125
87.55
100
BZME1-A100
74.42
80
BZME1-A80
74.42
63
BZME1-A63
65.67
50
BZME1-A50
65.67
40
BZME1-A40
65.67
32
BZME1-A32
65.67
25
BZME1-A25
65.67
20
BZME1-A20
65.67
16
BZME1-A16
65.67
Box terminal

18kA

125
BZME1-A125-BT
87.55
100
BZME1-A100-BT
74.42
80
BZME1-A80-BT
74.42
63
BZME1-A63-BT
65.67
50
BZME1-A50-BT
65.67
40
BZME1-A40-BT
65.67
32
BZME1-A32-BT
65.67
25
BZME1-A25-BT
65.67
20
BZME1-A20-BT
65.67
16
BZME1-A16-BT
65.67
Cable lug terminal

25kA

125
BZMB1-A125
87.55
100
BZMB1-A100
74.42
80
BZMB1-A80
74.42
63
BZMB1-A63
65.67
50
BZMB1-A50
65.67
40
BZMB1-A40
65.67
32
BZMB1-A32
65.67
25
BZMB1-A25
65.67
20
BZMB1-A20
65.67
16
BZMB1-A16
65.67
Box terminal

25kA

125
BZMB1-A125-BT
87.55
100
BZMB1-A100-BT
74.42
80
BZMB1-A80-BT
74.42
63
BZMB1-A63-BT
65.67
50
BZMB1-A50-BT
65.67
40
BZMB1-A40-BT
65.67
32
BZMB1-A32-BT
65.67
25
BZMB1-A25-BT
65.67
20
BZMB1-A20-BT
65.67
16
BZMB1-A16-BT
65.67
 


Bài liên quan:


Hỗ trợ online

Phòng kinh doanh:
0243.8538394
Email: info@dknec.com.vn

Văn phòng đại diện TP. HCM: 51 Đường Số 2, P.Tân Thành, Q.Tân Phú, TP. HCM
ĐT:  (028) 6291 6699
Trợ lý kinh doanh
Ms. Long:  0983 285 089